Máy cưa cần OPTIsaw S 181G 3300182
Giá: Liên hệ
Tạm hết hàng
Khả năng cắt
Khả năng cưa thép tròn đặc ở 0 độ 180 mm
Khả năng cưa ống vuông ở 0 độ 180 mm
Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 0 độ 240 x 180 mm
Khả năng cưa thép chữ nhật đặc ở 0 độ 50 x 300 mm
Khả năng cưa thép tròn đặc ở 45 độ 110 mm
Khả năng cưa ống vuông ở 45 độ 150 mm
Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 45 độ 110 x 170 mm
Kích thước và trọng lượng
Chiều rộng/ sâu max 600 mm
Chiều cao max 1550 mm
Chiều dài 1200 mm
Khối Lượng 130 kg
Dữ liệu điện
Công suất động cơ làm mát 90 W
Điện áp 400 V
Tần số 50 Hz
Khả năng cưa thép tròn đặc ở 0 độ 180 mm
Khả năng cưa ống vuông ở 0 độ 180 mm
Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 0 độ 240 x 180 mm
Khả năng cưa thép chữ nhật đặc ở 0 độ 50 x 300 mm
Khả năng cưa thép tròn đặc ở 45 độ 110 mm
Khả năng cưa ống vuông ở 45 độ 150 mm
Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 45 độ 110 x 170 mm
Kích thước và trọng lượng
Chiều rộng/ sâu max 600 mm
Chiều cao max 1550 mm
Chiều dài 1200 mm
Khối Lượng 130 kg
Dữ liệu điện
Công suất động cơ làm mát 90 W
Điện áp 400 V
Tần số 50 Hz
Khả năng cắt
Khả năng cưa thép tròn đặc ở 0 độ 180 mm
Khả năng cưa ống vuông ở 0 độ 180 mm
Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 0 độ 240 x 180 mm
Khả năng cưa thép chữ nhật đặc ở 0 độ 50 x 300 mm
Khả năng cưa thép tròn đặc ở 45 độ 110 mm
Khả năng cưa ống vuông ở 45 độ 150 mm
Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 45 độ 110 x 170 mm
Kích thước và trọng lượng
Chiều rộng/ sâu max 600 mm
Chiều cao max 1550 mm
Chiều dài 1200 mm
Chiều rộng / chiều sâu 450 mm
Chiều cao 1060 mm
Khối Lượng 130 kg
Dữ liệu điện
Công suất động cơ làm mát 90 W
Điện áp 400 V
Tần số 50 Hz
Dữ liệu máy
Tốc độ cưa/cắt 45 / 67 / 77 m/min
Chiều dài lưỡi 2362 mm
Chiều rộng lưỡi 19 mm
Độ dày lưỡi cưa 0.9 mm
Góc cắt 0 – 45 °
Ăn dao vô cấp
Nâng cần cưa bằng tay
Khả năng cưa thép tròn đặc ở 0 độ 180 mm
Khả năng cưa ống vuông ở 0 độ 180 mm
Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 0 độ 240 x 180 mm
Khả năng cưa thép chữ nhật đặc ở 0 độ 50 x 300 mm
Khả năng cưa thép tròn đặc ở 45 độ 110 mm
Khả năng cưa ống vuông ở 45 độ 150 mm
Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 45 độ 110 x 170 mm
Kích thước và trọng lượng
Chiều rộng/ sâu max 600 mm
Chiều cao max 1550 mm
Chiều dài 1200 mm
Chiều rộng / chiều sâu 450 mm
Chiều cao 1060 mm
Khối Lượng 130 kg
Dữ liệu điện
Công suất động cơ làm mát 90 W
Điện áp 400 V
Tần số 50 Hz
Dữ liệu máy
Tốc độ cưa/cắt 45 / 67 / 77 m/min
Chiều dài lưỡi 2362 mm
Chiều rộng lưỡi 19 mm
Độ dày lưỡi cưa 0.9 mm
Góc cắt 0 – 45 °
Ăn dao vô cấp
Nâng cần cưa bằng tay
Thông số sản phẩm
| Điện áp | 400 V |
| Tần số | 50 hz |
| Khối Lượng | 130 kg |
| Chiều dài lưỡi | 2362 mm |
| Tốc độ cưa/cắt | 45 m/p 67 m/p 77 m/p |
| Độ dày đĩa/lưỡi/đá/bánh mài | 0.9 mm |
| Khả năng cưa thép tròn đặc ở 0 độ | 180 mm |
| Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 0 độ | 240 x 180 mm |
| Khả năng cưa thép tròn đặc ở 45 độ | 110 |
| Chiều cao | 1550 mm |
| Chiều dài | 1200 mm |
| Chiều rộng / chiều sâu | 600 mm |
| Chiều rộng lưỡi | 19 mm |
| Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 45 độ | 110 x 170 |
| Khả năng cưa ống vuông ở 0 độ | 180 |
| Khả năng cưa ống vuông ở 45 độ | 150 |
| Góc cắt | Từ 0 đến 45 độ |
| Công suất động cơ làm mát | 90 w |
| Khả năng cưa thép chữ nhật đặc ở 0 độ | 50 x 300 mm |
Danh sách phụ kiện
KHÁCH HÀNG MUA SẢN PHẨM NÀY THƯỜNG MUA
18,121,000đ(chưa VAT)
Còn hàng
4,469,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
Liên hệ
Tạm hết hàng
Máy, thiết bị, dụng cụ cơ khí
Máy khuấy
Máy chế biến gỗ
Máy, dụng cụ thi công xây dựng, cơ điện
Dịch vụ cho thuê thiết bị
Thiết bị đo, kiểm tra NDT
Làm sạch - Phục hồi - Bảo vệ vật liệu
Dụng cụ bảo trì bộ trao đổi nhiệt
Máy, dụng cụ làm vườn
















Đánh giá & Bình luận
Ðánh Giá Trung Bình
0